Tiếng Việt
Phải trả dài hạn nội bộ tiếng Anh là gì?
phải trả dài hạn nội bộ tiếng Anh là Internal long-term payables /ɪnˈtɜrnəl lɔŋ tɜrm ˈpeɪəblz/. Các khoản phải trả dài hạn nội bộ trong doanh nghiệp, phản ánh nghĩa vụ tài chính phải thanh toán trong thời gian dài hạn cho các bộ phận hoặc công ty con bên trong cùng tập đoàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Internal long-term payables
Ví dụ câu với phải trả dài hạn nội bộ / Internal long-term payables
- 1
Công ty đã ghi nhận các khoản phải trả dài hạn nội bộ để phản ánh các khoản vay nội bộ giữa các bộ phận.
The company recorded internal long-term payables to reflect internal loans between departments.
- 2
Các khoản phải trả dài hạn nội bộ giúp quản lý tài chính hiệu quả hơn trong tập đoàn.
Internal long-term payables help improve financial management within the group.
Ghi chú dùng từ phải trả dài hạn nội bộ
Phải trả dài hạn nội bộ là các khoản nợ nội bộ trong doanh nghiệp, liên quan đến các khoản vay hoặc nghĩa vụ tài chính dài hạn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'accounts payable' (Các khoản phải trả), 'liabilities' (Nợ phải trả), 'internal debt' (Nợ nội bộ).
Video minh hoạ phải trả dài hạn nội bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phải trả dài hạn nội bộ
Câu hỏi thường gặp về "phải trả dài hạn nội bộ"
Phải trả dài hạn nội bộ tiếng Anh là gì?
Phải trả dài hạn nội bộ tiếng Anh là "Internal long-term payables" (danh từ), nghĩa là: Các khoản phải trả dài hạn nội bộ trong doanh nghiệp, phản ánh nghĩa vụ tài chính phải thanh toán trong thời gian dài hạn cho các bộ phận hoặc công ty con bên trong cùng tập đoàn.
"Internal long-term payables" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Internal long-term payables" nghĩa tiếng Việt là "phải trả dài hạn nội bộ". Phải trả dài hạn nội bộ là các khoản nợ nội bộ trong doanh nghiệp, liên quan đến các khoản vay hoặc nghĩa vụ tài chính dài hạn.
Phát âm "Internal long-term payables" như thế nào?
"Internal long-term payables" có phiên âm IPA /ɪnˈtɜrnəl lɔŋ tɜrm ˈpeɪəblz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Internal long-term payables"?
The company recorded internal long-term payables to reflect internal loans between departments. — Công ty đã ghi nhận các khoản phải trả dài hạn nội bộ để phản ánh các khoản vay nội bộ giữa các bộ phận.