The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phải trả người bán ngắn hạn tiếng Anh là gì?

phải trả người bán ngắn hạn tiếng Anh là Short-term payables to vendors /ʃɔrt tɜrm ˈpeɪəblz tə ˈvɛndərz/. Các khoản phải trả cho nhà cung cấp trong thời gian ngắn hạn.

Hình minh hoạ "phải trả người bán ngắn hạn" tiếng Anh là "Short-term payables to vendors"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Short-term payables to vendors

Danh từ
/ʃɔrt tɜrm ˈpeɪəblz tə ˈvɛndərz/

Ví dụ câu với phải trả người bán ngắn hạn / Short-term payables to vendors

  1. 1

    The company’s short-term payables to vendors increased this quarter.

    Công ty đã tăng các khoản phải trả cho nhà cung cấp trong quý này.

  2. 2

    Managing short-term payables efficiently is crucial for cash flow.

    Quản lý các khoản phải trả ngắn hạn một cách hiệu quả là rất quan trọng đối với dòng tiền.

Ghi chú dùng từ phải trả người bán ngắn hạn

Thuật ngữ này đề cập đến các khoản nợ ngắn hạn phải trả cho nhà cung cấp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'accounts payable' (tài khoản phải trả), 'current liabilities' (nợ ngắn hạn), và 'credit terms' (điều khoản tín dụng).

Video minh hoạ phải trả người bán ngắn hạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phải trả người bán ngắn hạn

Câu hỏi thường gặp về "phải trả người bán ngắn hạn"

Phải trả người bán ngắn hạn tiếng Anh là gì?

Phải trả người bán ngắn hạn tiếng Anh là "Short-term payables to vendors" (danh từ), nghĩa là: Các khoản phải trả cho nhà cung cấp trong thời gian ngắn hạn.

"Short-term payables to vendors" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Short-term payables to vendors" nghĩa tiếng Việt là "phải trả người bán ngắn hạn". Thuật ngữ này đề cập đến các khoản nợ ngắn hạn phải trả cho nhà cung cấp.

Phát âm "Short-term payables to vendors" như thế nào?

"Short-term payables to vendors" có phiên âm IPA /ʃɔrt tɜrm ˈpeɪəblz tə ˈvɛndərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Short-term payables to vendors"?

Công ty đã tăng các khoản phải trả cho nhà cung cấp trong quý này. — The company’s short-term payables to vendors increased this quarter.