Tiếng Việt
Khuyến thiện tiếng Anh là gì?
khuyến thiện tiếng Anh là encourage virtue /ɪnˈkʌrɪdʒ ˈvɜːrʧuː/. Khuyến khích hành động tốt, thúc đẩy đạo đức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
encourage virtue
Ví dụ câu với khuyến thiện / encourage virtue
- 1
Chương trình này nhằm khuyến thiện cộng đồng bằng cách khuyến khích mọi người giúp đỡ lẫn nhau.
This program aims to encourage virtue in the community by motivating people to help each other.
- 2
Giáo dục có vai trò quan trọng trong việc khuyến thiện và xây dựng nhân cách tốt đẹp.
Education plays an important role in encouraging virtue and building good character.
Ghi chú dùng từ khuyến thiện
Khuyến thiện là hành động thúc đẩy đạo đức và hành vi tốt đẹp. Các từ liên quan: đạo đức (virtue), nhân cách (character), giáo dục (education).
Video minh hoạ khuyến thiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khuyến thiện
Câu hỏi thường gặp về "khuyến thiện"
Khuyến thiện tiếng Anh là gì?
Khuyến thiện tiếng Anh là "encourage virtue" (động từ), nghĩa là: Khuyến khích hành động tốt, thúc đẩy đạo đức.
"encourage virtue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"encourage virtue" nghĩa tiếng Việt là "khuyến thiện". Khuyến thiện là hành động thúc đẩy đạo đức và hành vi tốt đẹp.
Phát âm "encourage virtue" như thế nào?
"encourage virtue" có phiên âm IPA /ɪnˈkʌrɪdʒ ˈvɜːrʧuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "encourage virtue"?
This program aims to encourage virtue in the community by motivating people to help each other. — Chương trình này nhằm khuyến thiện cộng đồng bằng cách khuyến khích mọi người giúp đỡ lẫn nhau.