The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Âm đức tiếng Anh là gì?

Âm đức tiếng Anh là Hidden virtue /ˈhɪdn ˈvɜːʧuː/. Đức tính tốt đẹp, ẩn chứa trong tâm hồn, không dễ nhận thấy rõ ràng.

Hình minh hoạ "Âm đức" tiếng Anh là "Hidden virtue"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Hidden virtue

Danh từ
/ˈhɪdn ˈvɜːʧuː/

Ví dụ câu với Âm đức / Hidden virtue

  1. 1

    Anh ấy luôn giữ gìn âm đức trong mọi hành xử của mình.

    He always maintains his hidden virtue in all his actions.

  2. 2

    Âm đức là phẩm chất quan trọng trong đạo đức truyền thống.

    Hidden virtue is an important quality in traditional morality.

Ghi chú dùng từ Âm đức

Âm đức đề cập đến phẩm chất tốt đẹp, nội tâm, không dễ nhận ra. Các từ liên quan: đạo đức (morality), nhân cách (character), phẩm hạnh (virtue).

Video minh hoạ Âm đức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Âm đức

Câu hỏi thường gặp về "Âm đức"

Âm đức tiếng Anh là gì?

Âm đức tiếng Anh là "Hidden virtue" (danh từ), nghĩa là: Đức tính tốt đẹp, ẩn chứa trong tâm hồn, không dễ nhận thấy rõ ràng.

"Hidden virtue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Hidden virtue" nghĩa tiếng Việt là "Âm đức". Âm đức đề cập đến phẩm chất tốt đẹp, nội tâm, không dễ nhận ra.

Phát âm "Hidden virtue" như thế nào?

"Hidden virtue" có phiên âm IPA /ˈhɪdn ˈvɜːʧuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Hidden virtue"?

He always maintains his hidden virtue in all his actions. — Anh ấy luôn giữ gìn âm đức trong mọi hành xử của mình.