Tiếng Việt
Phạm húy tiếng Anh là gì?
phạm húy tiếng Anh là Taboo violation /təˈbuː ˌvaɪəˈleɪʃən/. Hành vi vi phạm điều cấm kỵ hoặc điều kiêng kỵ trong văn hóa hoặc tín ngưỡng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Taboo violation
Ví dụ câu với phạm húy / Taboo violation
- 1
Việc nói tên của người quá cố trong ngày lễ là phạm húy.
Talking about the deceased's name during the festival is a taboo violation.
- 2
Anh ấy đã phạm húy khi sử dụng tên của tổ tiên trong bài phát biểu.
He committed a taboo violation by using the ancestor's name in his speech.
Ghi chú dùng từ phạm húy
Phạm húy là hành động vi phạm điều cấm kỵ trong văn hóa Việt Nam, như nói tên người quá cố. Các từ liên quan gồm 'taboo' (điều cấm kỵ), 'prohibition' (sự cấm đoán), 'cultural norm' (chuẩn mực văn hóa).
Video minh hoạ phạm húy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phạm húy
Câu hỏi thường gặp về "phạm húy"
Phạm húy tiếng Anh là gì?
Phạm húy tiếng Anh là "Taboo violation" (danh từ), nghĩa là: Hành vi vi phạm điều cấm kỵ hoặc điều kiêng kỵ trong văn hóa hoặc tín ngưỡng.
"Taboo violation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Taboo violation" nghĩa tiếng Việt là "phạm húy". Phạm húy là hành động vi phạm điều cấm kỵ trong văn hóa Việt Nam, như nói tên người quá cố.
Phát âm "Taboo violation" như thế nào?
"Taboo violation" có phiên âm IPA /təˈbuː ˌvaɪəˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Taboo violation"?
Talking about the deceased's name during the festival is a taboo violation. — Việc nói tên của người quá cố trong ngày lễ là phạm húy.