The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sai phạm tiếng Anh là gì?

sai phạm tiếng Anh là violation /vaɪəˈleɪʃən/. Hành động vi phạm pháp luật hoặc quy định.

Hình minh hoạ "sai phạm" tiếng Anh là "violation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

violation

Danh từ
/vaɪəˈleɪʃən/

Ví dụ câu với sai phạm / violation

  1. 1

    Việc lái xe quá tốc độ là một vi phạm luật giao thông.

    Driving over the speed limit is a violation of traffic laws.

  2. 2

    Các vi phạm về an toàn lao động có thể dẫn đến xử phạt.

    Work safety violations can lead to penalties.

Ghi chú dùng từ sai phạm

Sai phạm là hành động không đúng quy định hoặc luật pháp. Các từ liên quan gồm 'offense' (sự phạm tội), 'breach' (vi phạm), 'infraction' (vi phạm nhỏ).

Video minh hoạ sai phạm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sai phạm

Câu hỏi thường gặp về "sai phạm"

Sai phạm tiếng Anh là gì?

Sai phạm tiếng Anh là "violation" (danh từ), nghĩa là: Hành động vi phạm pháp luật hoặc quy định.

"violation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"violation" nghĩa tiếng Việt là "sai phạm". Sai phạm là hành động không đúng quy định hoặc luật pháp.

Phát âm "violation" như thế nào?

"violation" có phiên âm IPA /vaɪəˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "violation"?

Driving over the speed limit is a violation of traffic laws. — Việc lái xe quá tốc độ là một vi phạm luật giao thông.