Tiếng Việt
Phạm quy tiếng Anh là gì?
phạm quy tiếng Anh là Breach the rule /briːtʃ ðə ruːl/. Phạm quy có nghĩa là vi phạm các quy tắc hoặc luật lệ đã đề ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Breach the rule
Ví dụ câu với phạm quy / Breach the rule
- 1
Anh ấy đã phạm quy trong cuộc thi và bị loại.
He breached the rule in the competition and was disqualified.
- 2
Việc này là vi phạm quy định an toàn của công ty.
This is a breach of the company's safety regulations.
Ghi chú dùng từ phạm quy
Phạm quy liên quan đến việc không tuân thủ các quy tắc hoặc luật lệ. Các từ liên quan gồm có 'vi phạm' (violation), 'quy định' (regulation), 'luật lệ' (rules).
Video minh hoạ phạm quy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phạm quy
Câu hỏi thường gặp về "phạm quy"
Phạm quy tiếng Anh là gì?
Phạm quy tiếng Anh là "Breach the rule" (động từ), nghĩa là: Phạm quy có nghĩa là vi phạm các quy tắc hoặc luật lệ đã đề ra.
"Breach the rule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Breach the rule" nghĩa tiếng Việt là "phạm quy". Phạm quy liên quan đến việc không tuân thủ các quy tắc hoặc luật lệ.
Phát âm "Breach the rule" như thế nào?
"Breach the rule" có phiên âm IPA /briːtʃ ðə ruːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Breach the rule"?
He breached the rule in the competition and was disqualified. — Anh ấy đã phạm quy trong cuộc thi và bị loại.