The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phạm phòng tiếng Anh là gì?

phạm phòng tiếng Anh là Violate sanctity /ˈvaɪəleɪt ˈsæŋktɪti/. Vi phạm sự thiêng liêng, làm tổn thương hoặc xâm phạm điều thiêng liêng hoặc quan trọng.

Hình minh hoạ "phạm phòng" tiếng Anh là "Violate sanctity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Violate sanctity

Động từ
/ˈvaɪəleɪt ˈsæŋktɪti/

Ví dụ câu với phạm phòng / Violate sanctity

  1. 1

    Anh ấy đã phạm phòng nơi linh thiêng của nhà thờ.

    He violated the sanctity of the church.

  2. 2

    Việc xâm phạm nơi thiêng liêng là điều không thể chấp nhận được.

    Violating a sacred place is unacceptable.

Ghi chú dùng từ phạm phòng

Phạm phòng nghĩa là xâm phạm điều thiêng liêng hoặc quan trọng. Các từ liên quan gồm 'sacred' (thiêng liêng), 'profane' (phản cảm), 'consecrate' (cử hành thiêng liêng).

Video minh hoạ phạm phòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phạm phòng

Câu hỏi thường gặp về "phạm phòng"

Phạm phòng tiếng Anh là gì?

Phạm phòng tiếng Anh là "Violate sanctity" (động từ), nghĩa là: Vi phạm sự thiêng liêng, làm tổn thương hoặc xâm phạm điều thiêng liêng hoặc quan trọng.

"Violate sanctity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Violate sanctity" nghĩa tiếng Việt là "phạm phòng". Phạm phòng nghĩa là xâm phạm điều thiêng liêng hoặc quan trọng.

Phát âm "Violate sanctity" như thế nào?

"Violate sanctity" có phiên âm IPA /ˈvaɪəleɪt ˈsæŋktɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Violate sanctity"?

He violated the sanctity of the church. — Anh ấy đã phạm phòng nơi linh thiêng của nhà thờ.