Tiếng Việt
Cõi phàm tiếng Anh là gì?
cõi phàm tiếng Anh là mortal realm /ˈmɔːr.təl rɛlm/. Thế giới của những người phàm, nơi tồn tại của sinh linh hữu hạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mortal realm
Ví dụ câu với cõi phàm / mortal realm
- 1
Humans live in the mortal realm, facing joys and sorrows.
Con người sống trong cõi phàm, đối mặt với niềm vui và nỗi buồn.
- 2
Many believe that spiritual beings exist beyond the mortal realm.
Nhiều người tin rằng các sinh linh tinh thần tồn tại vượt ra khỏi cõi phàm.
Ghi chú dùng từ cõi phàm
Cõi phàm là thế giới của loài người, khác với cõi thần linh hoặc cõi siêu nhiên. Các từ liên quan: 'cõi thần' (divine realm), 'siêu nhiên' (supernatural), 'tâm linh' (spiritual).
Video minh hoạ cõi phàm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cõi phàm
Câu hỏi thường gặp về "cõi phàm"
Cõi phàm tiếng Anh là gì?
Cõi phàm tiếng Anh là "mortal realm" (danh từ), nghĩa là: Thế giới của những người phàm, nơi tồn tại của sinh linh hữu hạn.
"mortal realm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mortal realm" nghĩa tiếng Việt là "cõi phàm". Cõi phàm là thế giới của loài người, khác với cõi thần linh hoặc cõi siêu nhiên.
Phát âm "mortal realm" như thế nào?
"mortal realm" có phiên âm IPA /ˈmɔːr.təl rɛlm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mortal realm"?
Con người sống trong cõi phàm, đối mặt với niềm vui và nỗi buồn. — Humans live in the mortal realm, facing joys and sorrows.