The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phạm vi ngoài tiếng Anh là gì?

phạm vi ngoài tiếng Anh là external scope /ɪkˈstɜː.nəl skəʊp/. Phạm vi ngoài đề cập đến giới hạn hoặc phạm vi bên ngoài của một lĩnh vực hoặc hoạt động.

Hình minh hoạ "phạm vi ngoài" tiếng Anh là "external scope"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

external scope

Danh từ
/ɪkˈstɜː.nəl skəʊp/

Ví dụ câu với phạm vi ngoài / external scope

  1. 1

    The project is limited to the internal scope, not the external scope.

    Dự án chỉ giới hạn trong phạm vi nội bộ, không bao gồm phạm vi ngoài.

  2. 2

    We need to consider the external scope of the environmental impact.

    Chúng ta cần xem xét phạm vi ngoài của tác động môi trường.

Ghi chú dùng từ phạm vi ngoài

Phạm vi ngoài liên quan đến giới hạn bên ngoài của một lĩnh vực. Các từ liên quan gồm có 'scope' (phạm vi), 'boundary' (ranh giới), 'perimeter' (chu vi).

Video minh hoạ phạm vi ngoài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phạm vi ngoài

Câu hỏi thường gặp về "phạm vi ngoài"

Phạm vi ngoài tiếng Anh là gì?

Phạm vi ngoài tiếng Anh là "external scope" (danh từ), nghĩa là: Phạm vi ngoài đề cập đến giới hạn hoặc phạm vi bên ngoài của một lĩnh vực hoặc hoạt động.

"external scope" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"external scope" nghĩa tiếng Việt là "phạm vi ngoài". Phạm vi ngoài liên quan đến giới hạn bên ngoài của một lĩnh vực.

Phát âm "external scope" như thế nào?

"external scope" có phiên âm IPA /ɪkˈstɜː.nəl skəʊp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "external scope"?

Dự án chỉ giới hạn trong phạm vi nội bộ, không bao gồm phạm vi ngoài. — The project is limited to the internal scope, not the external scope.