The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phạm vi công việc tiếng Anh là gì?

phạm vi công việc tiếng Anh là scope of work /skoʊp ʌv wɜrk/. Phạm vi công việc đề cập đến phạm vi hoặc giới hạn của các nhiệm vụ hoặc trách nhiệm trong một dự án hoặc công việc.

Hình minh hoạ "phạm vi công việc" tiếng Anh là "scope of work"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

scope of work

Danh từ
/skoʊp ʌv wɜrk/

Ví dụ câu với phạm vi công việc / scope of work

  1. 1

    Trong hợp đồng, phạm vi công việc đã được xác định rõ ràng để tránh hiểu lầm.

    The scope of work was clearly defined in the contract to avoid misunderstandings.

  2. 2

    Chúng ta cần xác định phạm vi công việc trước khi bắt đầu dự án.

    We need to define the scope of work before starting the project.

Ghi chú dùng từ phạm vi công việc

Phạm vi công việc là một phần quan trọng trong quản lý dự án, liên quan đến các thuật ngữ như 'project scope' (phạm vi dự án), 'deliverables' (sản phẩm bàn giao), và 'requirements' (yêu cầu).

Video minh hoạ phạm vi công việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phạm vi công việc

Câu hỏi thường gặp về "phạm vi công việc"

Phạm vi công việc tiếng Anh là gì?

Phạm vi công việc tiếng Anh là "scope of work" (danh từ), nghĩa là: Phạm vi công việc đề cập đến phạm vi hoặc giới hạn của các nhiệm vụ hoặc trách nhiệm trong một dự án hoặc công việc.

"scope of work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"scope of work" nghĩa tiếng Việt là "phạm vi công việc". Phạm vi công việc là một phần quan trọng trong quản lý dự án, liên quan đến các thuật ngữ như 'project scope' (phạm vi dự án), 'deliverables' (sản phẩm bàn giao), và 'requirements' (yêu cầu).

Phát âm "scope of work" như thế nào?

"scope of work" có phiên âm IPA /skoʊp ʌv wɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "scope of work"?

The scope of work was clearly defined in the contract to avoid misunderstandings. — Trong hợp đồng, phạm vi công việc đã được xác định rõ ràng để tránh hiểu lầm.