Tiếng Việt
Áp việc tiếng Anh là gì?
Áp việc tiếng Anh là Assign work /əˈsaɪn wɜːk/. Giao nhiệm vụ hoặc công việc cho ai đó thực hiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Assign work
Ví dụ câu với Áp việc / Assign work
- 1
Quản lý đã áp việc cho các nhân viên trong nhóm.
The manager assigned work to the team members.
- 2
Chúng tôi đã áp việc cho dự án mới này hôm nay.
We assigned work for this new project today.
Ghi chú dùng từ Áp việc
Áp việc là hành động giao nhiệm vụ cho người khác. Các từ liên quan gồm có 'delegate' (ủy thác), 'task' (nhiệm vụ), 'responsibility' (trách nhiệm).
Video minh hoạ Áp việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Áp việc
Câu hỏi thường gặp về "Áp việc"
Áp việc tiếng Anh là gì?
Áp việc tiếng Anh là "Assign work" (động từ), nghĩa là: Giao nhiệm vụ hoặc công việc cho ai đó thực hiện.
"Assign work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Assign work" nghĩa tiếng Việt là "Áp việc". Áp việc là hành động giao nhiệm vụ cho người khác.
Phát âm "Assign work" như thế nào?
"Assign work" có phiên âm IPA /əˈsaɪn wɜːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Assign work"?
The manager assigned work to the team members. — Quản lý đã áp việc cho các nhân viên trong nhóm.