The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phạm vi điều chỉnh tiếng Anh là gì?

phạm vi điều chỉnh tiếng Anh là scope of regulation /skəʊp əv ˌrɛɡ.jʊˈleɪ.ʃən/. Phạm vi điều chỉnh đề cập đến giới hạn hoặc phạm vi mà các quy định hoặc luật lệ áp dụng.

Hình minh hoạ "phạm vi điều chỉnh" tiếng Anh là "scope of regulation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

scope of regulation

Danh từ
/skəʊp əv ˌrɛɡ.jʊˈleɪ.ʃən/

Ví dụ câu với phạm vi điều chỉnh / scope of regulation

  1. 1

    The scope of regulation in environmental law is quite broad.

    Phạm vi điều chỉnh trong luật môi trường khá rộng.

  2. 2

    The scope of regulation for this project is limited to safety standards.

    Phạm vi điều chỉnh cho dự án này giới hạn trong tiêu chuẩn an toàn.

Ghi chú dùng từ phạm vi điều chỉnh

Phạm vi điều chỉnh liên quan đến phạm vi áp dụng của các quy định pháp luật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'regulation' (quy định), 'jurisdiction' (thẩm quyền), 'legislation' (pháp luật).

Video minh hoạ phạm vi điều chỉnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phạm vi điều chỉnh

Câu hỏi thường gặp về "phạm vi điều chỉnh"

Phạm vi điều chỉnh tiếng Anh là gì?

Phạm vi điều chỉnh tiếng Anh là "scope of regulation" (danh từ), nghĩa là: Phạm vi điều chỉnh đề cập đến giới hạn hoặc phạm vi mà các quy định hoặc luật lệ áp dụng.

"scope of regulation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"scope of regulation" nghĩa tiếng Việt là "phạm vi điều chỉnh". Phạm vi điều chỉnh liên quan đến phạm vi áp dụng của các quy định pháp luật.

Phát âm "scope of regulation" như thế nào?

"scope of regulation" có phiên âm IPA /skəʊp əv ˌrɛɡ.jʊˈleɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "scope of regulation"?

Phạm vi điều chỉnh trong luật môi trường khá rộng. — The scope of regulation in environmental law is quite broad.