Tiếng Việt
Nội quy tiếng Anh là gì?
nội quy tiếng Anh là regulation /ˌrɛgjəˈleɪʃən/. Quy định hoặc quy tắc nội bộ của một tổ chức hoặc nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
regulation
Ví dụ câu với nội quy / regulation
- 1
Theo nội quy của trường, học sinh phải đeo đồng phục khi đến lớp.
According to the regulation of the school, students must wear uniforms to class.
- 2
Công ty đã cập nhật nội quy mới về an toàn lao động.
The company has updated the new regulation on workplace safety.
Ghi chú dùng từ nội quy
Nội quy là các quy tắc nội bộ, liên quan đến tổ chức hoặc nhóm. Các từ liên quan: 'rules' (quy tắc), 'policy' (chính sách), 'guidelines' (hướng dẫn).
Video minh hoạ nội quy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nội quy
- nội quy lớpclassroom rule
- nội quy công tycompany regulation
- nội quy làm việcWork regulations
- nội quy lao độnginternal working regulation
- nội quy nhà trườngschool rule
- nộiinternal
- bảng nội quyboard regulations
- vi phạm nội quyPolicy violation
- Tuân thủ nội quyFollow regulations
- nội ôInner city
- nội ylingerie
- nội bìEndoderm
Câu hỏi thường gặp về "nội quy"
Nội quy tiếng Anh là gì?
Nội quy tiếng Anh là "regulation" (danh từ), nghĩa là: Quy định hoặc quy tắc nội bộ của một tổ chức hoặc nhóm.
"regulation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"regulation" nghĩa tiếng Việt là "nội quy". Nội quy là các quy tắc nội bộ, liên quan đến tổ chức hoặc nhóm.
Phát âm "regulation" như thế nào?
"regulation" có phiên âm IPA /ˌrɛgjəˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "regulation"?
According to the regulation of the school, students must wear uniforms to class. — Theo nội quy của trường, học sinh phải đeo đồng phục khi đến lớp.