The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phép tắc tiếng Anh là gì?

phép tắc tiếng Anh là regulation /ˌrɛɡjəˈleɪʃən/. Quy tắc hoặc luật lệ điều chỉnh hành vi hoặc hoạt động của cá nhân hoặc nhóm.

Hình minh hoạ "phép tắc" tiếng Anh là "regulation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

regulation

Danh từ
/ˌrɛɡjəˈleɪʃən/

Ví dụ câu với phép tắc / regulation

  1. 1

    Các phép tắc giao thông giúp duy trì trật tự trên đường phố.

    Traffic regulations help maintain order on the streets.

  2. 2

    Chính phủ đã ban hành các quy định mới về bảo vệ môi trường.

    The government has issued new regulations on environmental protection.

Ghi chú dùng từ phép tắc

Phép tắc là các quy định hoặc luật lệ. Các từ liên quan: luật (law), quy định (rule), chính sách (policy).

Video minh hoạ phép tắc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phép tắc

Câu hỏi thường gặp về "phép tắc"

Phép tắc tiếng Anh là gì?

Phép tắc tiếng Anh là "regulation" (danh từ), nghĩa là: Quy tắc hoặc luật lệ điều chỉnh hành vi hoặc hoạt động của cá nhân hoặc nhóm.

"regulation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"regulation" nghĩa tiếng Việt là "phép tắc". Phép tắc là các quy định hoặc luật lệ.

Phát âm "regulation" như thế nào?

"regulation" có phiên âm IPA /ˌrɛɡjəˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "regulation"?

Traffic regulations help maintain order on the streets. — Các phép tắc giao thông giúp duy trì trật tự trên đường phố.