Tiếng Việt
Điều quy định tiếng Anh là gì?
điều quy định tiếng Anh là regulation /ˌrɛgjʊˈleɪʃən/. quy tắc hoặc luật lệ do tổ chức hoặc cơ quan ban hành để hướng dẫn hành vi hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
regulation
Ví dụ câu với điều quy định / regulation
- 1
Theo điều quy định của công ty, nhân viên phải đeo thẻ tên khi làm việc.
According to company regulation, employees must wear name tags at work.
- 2
Các quy định về an toàn lao động rất nghiêm ngặt để đảm bảo sự an toàn cho nhân viên.
Work safety regulations are very strict to ensure employee safety.
Ghi chú dùng từ điều quy định
Điều quy định là các luật lệ hoặc quy tắc do tổ chức ban hành. Các từ liên quan gồm 'policy' (chính sách), 'law' (pháp luật), 'guideline' (hướng dẫn).
Video minh hoạ điều quy định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điều quy định
Câu hỏi thường gặp về "điều quy định"
Điều quy định tiếng Anh là gì?
Điều quy định tiếng Anh là "regulation" (danh từ), nghĩa là: quy tắc hoặc luật lệ do tổ chức hoặc cơ quan ban hành để hướng dẫn hành vi hoặc hoạt động.
"regulation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"regulation" nghĩa tiếng Việt là "điều quy định". Điều quy định là các luật lệ hoặc quy tắc do tổ chức ban hành.
Phát âm "regulation" như thế nào?
"regulation" có phiên âm IPA /ˌrɛgjʊˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "regulation"?
According to company regulation, employees must wear name tags at work. — Theo điều quy định của công ty, nhân viên phải đeo thẻ tên khi làm việc.