Tiếng Việt
Phạm vi sử dụng tiếng Anh là gì?
Phạm vi sử dụng tiếng Anh là Usage range /ˈjuːsɪdʒ reɪndʒ/. Phạm vi hoặc giới hạn mà một thứ gì đó có thể được áp dụng hoặc sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Usage range
Ví dụ câu với Phạm vi sử dụng / Usage range
- 1
Phạm vi sử dụng của phần mềm này rất rộng, phù hợp cho nhiều lĩnh vực khác nhau.
The usage range of this software is very broad, suitable for many different fields.
- 2
Bạn cần biết phạm vi sử dụng của hợp đồng trước khi ký kết.
You need to understand the usage range of the contract before signing.
Ghi chú dùng từ Phạm vi sử dụng
Phạm vi sử dụng đề cập đến giới hạn hoặc phạm vi áp dụng của một công cụ hoặc quy định. Các từ liên quan gồm: 'scope' (phạm vi), 'application' (ứng dụng), 'limit' (giới hạn).
Video minh hoạ Phạm vi sử dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phạm vi sử dụng
Câu hỏi thường gặp về "Phạm vi sử dụng"
Phạm vi sử dụng tiếng Anh là gì?
Phạm vi sử dụng tiếng Anh là "Usage range" (danh từ), nghĩa là: Phạm vi hoặc giới hạn mà một thứ gì đó có thể được áp dụng hoặc sử dụng.
"Usage range" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Usage range" nghĩa tiếng Việt là "Phạm vi sử dụng". Phạm vi sử dụng đề cập đến giới hạn hoặc phạm vi áp dụng của một công cụ hoặc quy định.
Phát âm "Usage range" như thế nào?
"Usage range" có phiên âm IPA /ˈjuːsɪdʒ reɪndʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Usage range"?
The usage range of this software is very broad, suitable for many different fields. — Phạm vi sử dụng của phần mềm này rất rộng, phù hợp cho nhiều lĩnh vực khác nhau.