Tiếng Việt
Tầm mắt tiếng Anh là gì?
tầm mắt tiếng Anh là eyesight range /ˈaɪsaɪt reɪndʒ/. Phạm vi nhìn thấy của mắt, giới hạn khả năng quan sát của thị giác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eyesight range
Ví dụ câu với tầm mắt / eyesight range
- 1
Tầm mắt của tôi có thể nhìn thấy xa đến 100 mét trong điều kiện lý tưởng.
My eyesight range allows me to see up to 100 meters in ideal conditions.
- 2
Tầm mắt hạn chế khiến anh ấy khó phát hiện các chi tiết nhỏ từ xa.
Limited eyesight range makes it difficult for him to spot small details from afar.
Ghi chú dùng từ tầm mắt
Tầm mắt đề cập đến phạm vi mà mắt có thể nhìn thấy. Các từ liên quan: thị lực (vision), khả năng nhìn xa (long-distance vision), giới hạn thị giác (visual limit).
Video minh hoạ tầm mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tầm mắt
Câu hỏi thường gặp về "tầm mắt"
Tầm mắt tiếng Anh là gì?
Tầm mắt tiếng Anh là "eyesight range" (danh từ), nghĩa là: Phạm vi nhìn thấy của mắt, giới hạn khả năng quan sát của thị giác.
"eyesight range" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eyesight range" nghĩa tiếng Việt là "tầm mắt". Tầm mắt đề cập đến phạm vi mà mắt có thể nhìn thấy.
Phát âm "eyesight range" như thế nào?
"eyesight range" có phiên âm IPA /ˈaɪsaɪt reɪndʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eyesight range"?
My eyesight range allows me to see up to 100 meters in ideal conditions. — Tầm mắt của tôi có thể nhìn thấy xa đến 100 mét trong điều kiện lý tưởng.