Tiếng Việt
Cung bậc tiếng Anh là gì?
cung bậc tiếng Anh là range /reɪnʤ/. Dải hoặc phạm vi của các mức độ, giá trị hoặc khả năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
range
Ví dụ câu với cung bậc / range
- 1
Giọng hát của cô ấy có một cung bậc rất phong phú.
Her singing range is very extensive.
- 2
Chúng tôi cung cấp các sản phẩm trong nhiều phạm vi giá khác nhau.
We offer products across a wide range of prices.
Ghi chú dùng từ cung bậc
Cung bậc thường dùng để mô tả phạm vi hoặc mức độ của điều gì đó. Các từ liên quan: phạm vi (range), mức độ (degree), khả năng (ability).
Video minh hoạ cung bậc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cung bậc
Câu hỏi thường gặp về "cung bậc"
Cung bậc tiếng Anh là gì?
Cung bậc tiếng Anh là "range" (danh từ), nghĩa là: Dải hoặc phạm vi của các mức độ, giá trị hoặc khả năng.
"range" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"range" nghĩa tiếng Việt là "cung bậc". Cung bậc thường dùng để mô tả phạm vi hoặc mức độ của điều gì đó.
Phát âm "range" như thế nào?
"range" có phiên âm IPA /reɪnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "range"?
Her singing range is very extensive. — Giọng hát của cô ấy có một cung bậc rất phong phú.