Tiếng Việt
Tầm xa tiếng Anh là gì?
tầm xa tiếng Anh là long-range /ˈlɒŋ reɪndʒ/. Có khả năng hoặc liên quan đến việc tác động hoặc quan sát từ khoảng cách xa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
long-range
Ví dụ câu với tầm xa / long-range
- 1
Ống kính này có khả năng nhìn xa trong bóng tối.
This telescope has long-range viewing capabilities.
- 2
Vũ khí tầm xa thường được sử dụng trong quân sự.
Long-range weapons are commonly used in the military.
Ghi chú dùng từ tầm xa
Tầm xa mô tả khả năng hoạt động hoặc ảnh hưởng ở khoảng cách xa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'range' (phạm vi), 'distance' (khoảng cách), và 'scope' (phạm vi hoạt động).
Video minh hoạ tầm xa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tầm xa
Câu hỏi thường gặp về "tầm xa"
Tầm xa tiếng Anh là gì?
Tầm xa tiếng Anh là "long-range" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng hoặc liên quan đến việc tác động hoặc quan sát từ khoảng cách xa.
"long-range" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"long-range" nghĩa tiếng Việt là "tầm xa". Tầm xa mô tả khả năng hoạt động hoặc ảnh hưởng ở khoảng cách xa.
Phát âm "long-range" như thế nào?
"long-range" có phiên âm IPA /ˈlɒŋ reɪndʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "long-range"?
This telescope has long-range viewing capabilities. — Ống kính này có khả năng nhìn xa trong bóng tối.