Tiếng Việt
Phần 2 tiếng Anh là gì?
phần 2 tiếng Anh là part two /pɑːrt tuː/. Phần thứ hai của một chuỗi hoặc bộ phận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
part two
Ví dụ câu với phần 2 / part two
- 1
Chương trình phần hai sẽ bắt đầu vào tuần tới.
The second part of the movie was more exciting.
- 2
Chúng tôi đã hoàn thành phần hai của dự án.
We finished part two of the project.
Ghi chú dùng từ phần 2
Phần 2 thường dùng để chỉ phần thứ hai trong một chuỗi hoặc bộ phận. Các từ liên quan: 'section' (mục, phần), 'segment' (đoạn), 'chapter' (chương).
Video minh hoạ phần 2
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phần 2
Câu hỏi thường gặp về "phần 2"
Phần 2 tiếng Anh là gì?
Phần 2 tiếng Anh là "part two" (danh từ), nghĩa là: Phần thứ hai của một chuỗi hoặc bộ phận.
"part two" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"part two" nghĩa tiếng Việt là "phần 2". Phần 2 thường dùng để chỉ phần thứ hai trong một chuỗi hoặc bộ phận.
Phát âm "part two" như thế nào?
"part two" có phiên âm IPA /pɑːrt tuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "part two"?
The second part of the movie was more exciting. — Chương trình phần hai sẽ bắt đầu vào tuần tới.