Tiếng Việt
Năm kia tiếng Anh là gì?
năm kia tiếng Anh là Two years ago /tuː jɪəz əˈɡoʊ/. Hai năm trước, cách đây hai năm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Two years ago
Ví dụ câu với năm kia / Two years ago
- 1
Tôi đã đi du lịch nước ngoài hai năm trước.
I traveled abroad two years ago.
- 2
Chúng tôi bắt đầu học tiếng Anh hai năm trước.
We started learning English two years ago.
Ghi chú dùng từ năm kia
Cụm từ chỉ thời gian trong quá khứ xa, liên quan đến thời điểm hai năm trước. Các từ liên quan: 'last year' (năm ngoái), 'three years ago' (ba năm trước).
Video minh hoạ năm kia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với năm kia
Câu hỏi thường gặp về "năm kia"
Năm kia tiếng Anh là gì?
Năm kia tiếng Anh là "Two years ago" (danh từ), nghĩa là: Hai năm trước, cách đây hai năm.
"Two years ago" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Two years ago" nghĩa tiếng Việt là "năm kia". Cụm từ chỉ thời gian trong quá khứ xa, liên quan đến thời điểm hai năm trước.
Phát âm "Two years ago" như thế nào?
"Two years ago" có phiên âm IPA /tuː jɪəz əˈɡoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Two years ago"?
I traveled abroad two years ago. — Tôi đã đi du lịch nước ngoài hai năm trước.