Tiếng Việt
Phản dân chủ tiếng Anh là gì?
phản dân chủ tiếng Anh là Anti-democratic /ˈænti ˌdɛməˈkrætɪk/. Chống lại hoặc không ủng hộ nền dân chủ, thường thể hiện qua các hành động hoặc chính sách không tôn trọng quyền tự do và bình đẳng của công dân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Anti-democratic
Ví dụ câu với phản dân chủ / Anti-democratic
- 1
Chính sách phản dân chủ đã gây ra nhiều tranh cãi trong xã hội.
The anti-democratic policies sparked widespread debate.
- 2
Họ bị cáo buộc là phản dân chủ vì hạn chế quyền tự do của người dân.
They were accused of being anti-democratic for restricting people's freedoms.
Ghi chú dùng từ phản dân chủ
Phản dân chủ mô tả thái độ hoặc hành động chống lại nền dân chủ. Các từ liên quan gồm có 'authoritarian' (chuyên quyền), 'totalitarian' (toàn trị), và 'dictatorship' (chế độ độc tài), đều mang ý nghĩa hạn chế tự do và quyền lực tập trung.
Video minh hoạ phản dân chủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phản dân chủ
Câu hỏi thường gặp về "phản dân chủ"
Phản dân chủ tiếng Anh là gì?
Phản dân chủ tiếng Anh là "Anti-democratic" (tính từ), nghĩa là: Chống lại hoặc không ủng hộ nền dân chủ, thường thể hiện qua các hành động hoặc chính sách không tôn trọng quyền tự do và bình đẳng của công dân.
"Anti-democratic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Anti-democratic" nghĩa tiếng Việt là "phản dân chủ". Phản dân chủ mô tả thái độ hoặc hành động chống lại nền dân chủ.
Phát âm "Anti-democratic" như thế nào?
"Anti-democratic" có phiên âm IPA /ˈænti ˌdɛməˈkrætɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Anti-democratic"?
The anti-democratic policies sparked widespread debate. — Chính sách phản dân chủ đã gây ra nhiều tranh cãi trong xã hội.