Tiếng Việt
Bầu cử dân chủ tiếng Anh là gì?
bầu cử dân chủ tiếng Anh là democratic election /ˌdɛməˈkrætɪk ɪˈlɛkʃən/. Cuộc bỏ phiếu để chọn người lãnh đạo hoặc đại diện dựa trên nguyên tắc bình đẳng và tự do.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
democratic election
Ví dụ câu với bầu cử dân chủ / democratic election
- 1
Cuộc bầu cử dân chủ đã diễn ra thành công vào cuối tuần qua.
The democratic election was successfully held last weekend.
- 2
Người dân mong đợi một cuộc bầu cử dân chủ công bằng và minh bạch.
People expect a fair and transparent democratic election.
Ghi chú dùng từ bầu cử dân chủ
Bầu cử dân chủ là quá trình chọn lựa lãnh đạo dựa trên nguyên tắc tự do và bình đẳng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bầu cử' (election), 'tự do' (freedom), 'bình đẳng' (equality).
Video minh hoạ bầu cử dân chủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bầu cử dân chủ
Câu hỏi thường gặp về "bầu cử dân chủ"
Bầu cử dân chủ tiếng Anh là gì?
Bầu cử dân chủ tiếng Anh là "democratic election" (danh từ), nghĩa là: Cuộc bỏ phiếu để chọn người lãnh đạo hoặc đại diện dựa trên nguyên tắc bình đẳng và tự do.
"democratic election" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"democratic election" nghĩa tiếng Việt là "bầu cử dân chủ". Bầu cử dân chủ là quá trình chọn lựa lãnh đạo dựa trên nguyên tắc tự do và bình đẳng.
Phát âm "democratic election" như thế nào?
"democratic election" có phiên âm IPA /ˌdɛməˈkrætɪk ɪˈlɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "democratic election"?
The democratic election was successfully held last weekend. — Cuộc bầu cử dân chủ đã diễn ra thành công vào cuối tuần qua.