The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tập trung dân chủ tiếng Anh là gì?

tập trung dân chủ tiếng Anh là democratic centralism /ˌdɛməˈkrætɪk ˈsɛntrəˌlɪzəm/. Nguyên tắc tổ chức và hoạt động của đảng cộng sản, trong đó các quyết định được đưa ra một cách tập trung nhưng dựa trên sự đồng thuận của các thành viên.

Hình minh hoạ "tập trung dân chủ" tiếng Anh là "democratic centralism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

democratic centralism

Danh từ
/ˌdɛməˈkrætɪk ˈsɛntrəˌlɪzəm/

Ví dụ câu với tập trung dân chủ / democratic centralism

  1. 1

    Trong hệ thống chính trị, tập trung dân chủ giúp duy trì sự thống nhất trong đảng.

    Democratic centralism ensures unity within the party.

  2. 2

    Nguyên tắc này yêu cầu các thành viên phải tuân thủ quyết định đã được thống nhất.

    Members are expected to adhere to decisions made through democratic centralism.

Ghi chú dùng từ tập trung dân chủ

Tập trung dân chủ là nguyên tắc trong tổ chức chính trị, liên quan đến sự kết hợp giữa tập trung quyền lực và dân chủ trong quyết định. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'đảng cộng sản' (communist party), 'quyết định' (decision), 'thống nhất' (unity).

Video minh hoạ tập trung dân chủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tập trung dân chủ

Câu hỏi thường gặp về "tập trung dân chủ"

Tập trung dân chủ tiếng Anh là gì?

Tập trung dân chủ tiếng Anh là "democratic centralism" (danh từ), nghĩa là: Nguyên tắc tổ chức và hoạt động của đảng cộng sản, trong đó các quyết định được đưa ra một cách tập trung nhưng dựa trên sự đồng thuận của các thành viên.

"democratic centralism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"democratic centralism" nghĩa tiếng Việt là "tập trung dân chủ". Tập trung dân chủ là nguyên tắc trong tổ chức chính trị, liên quan đến sự kết hợp giữa tập trung quyền lực và dân chủ trong quyết định.

Phát âm "democratic centralism" như thế nào?

"democratic centralism" có phiên âm IPA /ˌdɛməˈkrætɪk ˈsɛntrəˌlɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "democratic centralism"?

Democratic centralism ensures unity within the party. — Trong hệ thống chính trị, tập trung dân chủ giúp duy trì sự thống nhất trong đảng.