Tiếng Việt
Đảng dân chủ tiếng Anh là gì?
đảng dân chủ tiếng Anh là democratic party /ˌdɛməˈkrætɪk ˈpɑrti/. Đảng Dân chủ là một tổ chức chính trị ủng hộ các nguyên tắc dân chủ và tự do cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
democratic party
Ví dụ câu với đảng dân chủ / democratic party
- 1
The Democratic Party in the United States advocates for social equality.
Đảng Dân chủ ở Hoa Kỳ ủng hộ bình đẳng xã hội.
- 2
Many members of the Democratic Party support environmental policies.
Nhiều thành viên của Đảng Dân chủ ủng hộ các chính sách về môi trường.
Ghi chú dùng từ đảng dân chủ
Đảng Dân chủ là một trong những đảng chính trị lớn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'republican party' (đảng Cộng hòa), 'political party' (đảng chính trị), 'election' (bầu cử).
Video minh hoạ đảng dân chủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đảng dân chủ
Câu hỏi thường gặp về "đảng dân chủ"
Đảng dân chủ tiếng Anh là gì?
Đảng dân chủ tiếng Anh là "democratic party" (danh từ), nghĩa là: Đảng Dân chủ là một tổ chức chính trị ủng hộ các nguyên tắc dân chủ và tự do cá nhân.
"democratic party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"democratic party" nghĩa tiếng Việt là "đảng dân chủ". Đảng Dân chủ là một trong những đảng chính trị lớn.
Phát âm "democratic party" như thế nào?
"democratic party" có phiên âm IPA /ˌdɛməˈkrætɪk ˈpɑrti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "democratic party"?
Đảng Dân chủ ở Hoa Kỳ ủng hộ bình đẳng xã hội. — The Democratic Party in the United States advocates for social equality.