Tiếng Việt
Phân động vật tiếng Anh là gì?
Phân động vật tiếng Anh là Animal manure /ˈænɪməl ˈmæn.jʊr/. Phân của động vật, thường dùng làm phân bón trong nông nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Animal manure
Ví dụ câu với Phân động vật / Animal manure
- 1
Farmers sử dụng phân động vật để cải thiện đất trồng.
Farmers use animal manure to improve the soil.
- 2
Phân động vật cần xử lý đúng cách để tránh ô nhiễm môi trường.
Animal manure needs proper treatment to prevent environmental pollution.
Ghi chú dùng từ Phân động vật
Phân động vật là chất thải của động vật, thường dùng làm phân bón. Các thuật ngữ liên quan gồm 'compost' (phân ủ), 'fertilizer' (phân bón), và 'manure management' (quản lý phân bón).
Video minh hoạ Phân động vật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phân động vật
Câu hỏi thường gặp về "Phân động vật"
Phân động vật tiếng Anh là gì?
Phân động vật tiếng Anh là "Animal manure" (danh từ), nghĩa là: Phân của động vật, thường dùng làm phân bón trong nông nghiệp.
"Animal manure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Animal manure" nghĩa tiếng Việt là "Phân động vật". Phân động vật là chất thải của động vật, thường dùng làm phân bón.
Phát âm "Animal manure" như thế nào?
"Animal manure" có phiên âm IPA /ˈænɪməl ˈmæn.jʊr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Animal manure"?
Farmers use animal manure to improve the soil. — Farmers sử dụng phân động vật để cải thiện đất trồng.