The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phân gà tiếng Anh là gì?

phân gà tiếng Anh là chicken manure /ˈtʃɪkɪn məˈnjʊə/. Phân gà là phân của gà, thường được sử dụng làm phân bón trong nông nghiệp.

Hình minh hoạ "phân gà" tiếng Anh là "chicken manure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chicken manure

Danh từ
/ˈtʃɪkɪn məˈnjʊə/

Ví dụ câu với phân gà / chicken manure

  1. 1

    Farmers use chicken manure to enrich their soil.

    Nông dân sử dụng phân gà để làm giàu đất.

  2. 2

    Chicken manure is high in nitrogen.

    Phân gà chứa nhiều đạm.

Ghi chú dùng từ phân gà

Phân gà là loại phân hữu cơ phổ biến trong nông nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: fertilizer (phân bón), compost (phân ủ), organic matter (chất hữu cơ).

Video minh hoạ phân gà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phân gà

Câu hỏi thường gặp về "phân gà"

Phân gà tiếng Anh là gì?

Phân gà tiếng Anh là "chicken manure" (danh từ), nghĩa là: Phân gà là phân của gà, thường được sử dụng làm phân bón trong nông nghiệp.

"chicken manure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chicken manure" nghĩa tiếng Việt là "phân gà". Phân gà là loại phân hữu cơ phổ biến trong nông nghiệp.

Phát âm "chicken manure" như thế nào?

"chicken manure" có phiên âm IPA /ˈtʃɪkɪn məˈnjʊə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chicken manure"?

Nông dân sử dụng phân gà để làm giàu đất. — Farmers use chicken manure to enrich their soil.