The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phân sống tiếng Anh là gì?

Phân sống tiếng Anh là Raw manure /rɔː ˈmæn.jʊr/. Phân động vật chưa qua xử lý, thường dùng làm phân bón.

Hình minh hoạ "Phân sống" tiếng Anh là "Raw manure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Raw manure

Danh từ
/rɔː ˈmæn.jʊr/

Ví dụ câu với Phân sống / Raw manure

  1. 1

    Farmers use raw manure to enrich the soil.

    Nông dân sử dụng phân sống để làm giàu đất.

  2. 2

    Raw manure can carry harmful bacteria.

    Phân sống có thể chứa vi khuẩn có hại.

Ghi chú dùng từ Phân sống

Phân sống là phân chưa qua xử lý, thường dùng làm phân bón tự nhiên. Các thuật ngữ liên quan: compost (ủ phân), fertilizer (phân bón), organic matter (chất hữu cơ).

Video minh hoạ Phân sống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phân sống

Câu hỏi thường gặp về "Phân sống"

Phân sống tiếng Anh là gì?

Phân sống tiếng Anh là "Raw manure" (danh từ), nghĩa là: Phân động vật chưa qua xử lý, thường dùng làm phân bón.

"Raw manure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Raw manure" nghĩa tiếng Việt là "Phân sống". Phân sống là phân chưa qua xử lý, thường dùng làm phân bón tự nhiên.

Phát âm "Raw manure" như thế nào?

"Raw manure" có phiên âm IPA /rɔː ˈmæn.jʊr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Raw manure"?

Nông dân sử dụng phân sống để làm giàu đất. — Farmers use raw manure to enrich the soil.