Tiếng Việt
Phân khúc thị trường tiếng Anh là gì?
phân khúc thị trường tiếng Anh là market segmentation /ˈmɑrkət ˌsɛgmənˈteɪʃən/. Phân chia thị trường thành các nhóm khách hàng có đặc điểm chung để nhắm mục tiêu marketing hiệu quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
market segmentation
Ví dụ câu với phân khúc thị trường / market segmentation
- 1
Market segmentation giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về khách hàng của mình.
Market segmentation helps businesses better understand their customers.
- 2
Việc phân khúc thị trường là bước quan trọng trong chiến lược marketing.
Market segmentation is a crucial step in marketing strategy.
Ghi chú dùng từ phân khúc thị trường
Phân khúc thị trường là quá trình chia nhỏ thị trường thành các nhóm khách hàng mục tiêu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'target market' (thị trường mục tiêu), 'demographics' (đặc điểm nhân khẩu học), 'consumer behavior' (hành vi tiêu dùng).
Video minh hoạ phân khúc thị trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phân khúc thị trường
Câu hỏi thường gặp về "phân khúc thị trường"
Phân khúc thị trường tiếng Anh là gì?
Phân khúc thị trường tiếng Anh là "market segmentation" (danh từ), nghĩa là: Phân chia thị trường thành các nhóm khách hàng có đặc điểm chung để nhắm mục tiêu marketing hiệu quả.
"market segmentation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"market segmentation" nghĩa tiếng Việt là "phân khúc thị trường". Phân khúc thị trường là quá trình chia nhỏ thị trường thành các nhóm khách hàng mục tiêu.
Phát âm "market segmentation" như thế nào?
"market segmentation" có phiên âm IPA /ˈmɑrkət ˌsɛgmənˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "market segmentation"?
Market segmentation helps businesses better understand their customers. — Market segmentation giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về khách hàng của mình.