The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phân khúc trung cấp tiếng Anh là gì?

phân khúc trung cấp tiếng Anh là mid-tier segment /ˈmɪd.tɪə ˈsɛɡ.mənt/. Phân khúc trung cấp đề cập đến một phân đoạn thị trường nằm giữa phân khúc cao cấp và phân khúc phổ thông, thường dành cho các sản phẩm hoặc dịch vụ có chất lượng trung bình đến cao.

Hình minh hoạ "phân khúc trung cấp" tiếng Anh là "mid-tier segment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mid-tier segment

Danh từ
/ˈmɪd.tɪə ˈsɛɡ.mənt/

Ví dụ câu với phân khúc trung cấp / mid-tier segment

  1. 1

    Các công ty trong phân khúc trung cấp thường nhắm đến khách hàng có thu nhập trung bình đến cao.

    Companies in the mid-tier segment target middle to upper-income customers.

  2. 2

    Thị trường phân khúc trung cấp đang ngày càng mở rộng do nhu cầu của người tiêu dùng tăng cao.

    The mid-tier segment market is expanding as consumer demand rises.

Ghi chú dùng từ phân khúc trung cấp

Phân khúc trung cấp là một phần của chiến lược thị trường, liên quan đến các sản phẩm có giá cả và chất lượng trung bình. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'luxury segment' (phân khúc cao cấp) và 'mass market' (thị trường đại chúng).

Video minh hoạ phân khúc trung cấp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phân khúc trung cấp

Câu hỏi thường gặp về "phân khúc trung cấp"

Phân khúc trung cấp tiếng Anh là gì?

Phân khúc trung cấp tiếng Anh là "mid-tier segment" (danh từ), nghĩa là: Phân khúc trung cấp đề cập đến một phân đoạn thị trường nằm giữa phân khúc cao cấp và phân khúc phổ thông, thường dành cho các sản phẩm hoặc dịch vụ có chất lượng trung bình đến cao.

"mid-tier segment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mid-tier segment" nghĩa tiếng Việt là "phân khúc trung cấp". Phân khúc trung cấp là một phần của chiến lược thị trường, liên quan đến các sản phẩm có giá cả và chất lượng trung bình.

Phát âm "mid-tier segment" như thế nào?

"mid-tier segment" có phiên âm IPA /ˈmɪd.tɪə ˈsɛɡ.mənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mid-tier segment"?

Companies in the mid-tier segment target middle to upper-income customers. — Các công ty trong phân khúc trung cấp thường nhắm đến khách hàng có thu nhập trung bình đến cao.