The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phân khúc tầm trung tiếng Anh là gì?

phân khúc tầm trung tiếng Anh là mid-range segment /ˈmɪd.reɪndʒ ˈsɛɡ.mənt/. Phân khúc thị trường nằm giữa cao cấp và bình dân, thường dành cho những sản phẩm có chất lượng trung bình đến cao cấp phù hợp với ngân sách trung bình của người tiêu dùng.

Hình minh hoạ "phân khúc tầm trung" tiếng Anh là "mid-range segment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mid-range segment

Danh từ
/ˈmɪd.reɪndʒ ˈsɛɡ.mənt/

Ví dụ câu với phân khúc tầm trung / mid-range segment

  1. 1

    Các điện thoại trong phân khúc tầm trung thường có nhiều tính năng hấp dẫn với giá cả hợp lý.

    Mid-range smartphones offer many attractive features at a reasonable price.

  2. 2

    Xe hơi trong phân khúc tầm trung phù hợp với những gia đình muốn sở hữu xe mới mà không cần phải chi tiêu quá nhiều.

    Mid-range cars are suitable for families who want a new vehicle without spending too much.

Ghi chú dùng từ phân khúc tầm trung

Phân khúc tầm trung là một phần của thị trường, nằm giữa phân khúc cao cấp và bình dân. Các thuật ngữ liên quan gồm 'luxury segment' (phân khúc cao cấp), 'budget segment' (phân khúc bình dân), và 'market segmentation' (phân khúc thị trường).

Video minh hoạ phân khúc tầm trung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phân khúc tầm trung

Câu hỏi thường gặp về "phân khúc tầm trung"

Phân khúc tầm trung tiếng Anh là gì?

Phân khúc tầm trung tiếng Anh là "mid-range segment" (danh từ), nghĩa là: Phân khúc thị trường nằm giữa cao cấp và bình dân, thường dành cho những sản phẩm có chất lượng trung bình đến cao cấp phù hợp với ngân sách trung bình của người tiêu dùng.

"mid-range segment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mid-range segment" nghĩa tiếng Việt là "phân khúc tầm trung". Phân khúc tầm trung là một phần của thị trường, nằm giữa phân khúc cao cấp và bình dân.

Phát âm "mid-range segment" như thế nào?

"mid-range segment" có phiên âm IPA /ˈmɪd.reɪndʒ ˈsɛɡ.mənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mid-range segment"?

Mid-range smartphones offer many attractive features at a reasonable price. — Các điện thoại trong phân khúc tầm trung thường có nhiều tính năng hấp dẫn với giá cả hợp lý.