Tiếng Việt
Phân kỳ đầu tư tiếng Anh là gì?
phân kỳ đầu tư tiếng Anh là Investment phase allocation /ɪnˈvɛstmənt feɪz ˌæləˈkeɪʃən/. Giai đoạn phân bổ đầu tư, xác định phần vốn dành cho các mục tiêu khác nhau trong danh mục đầu tư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Investment phase allocation
Ví dụ câu với phân kỳ đầu tư / Investment phase allocation
- 1
Trong giai đoạn phân kỳ đầu tư, nhà đầu tư phân chia tài sản để giảm thiểu rủi ro.
During the investment phase allocation, investors distribute assets to minimize risks.
- 2
Phân kỳ đầu tư giúp cân bằng danh mục và tối ưu lợi nhuận dài hạn.
Investment phase allocation helps balance the portfolio and optimize long-term profits.
Ghi chú dùng từ phân kỳ đầu tư
Phân kỳ đầu tư là chiến lược phân chia vốn để giảm thiểu rủi ro. Các thuật ngữ liên quan: 'diversification' (đa dạng hóa), 'asset allocation' (phân bổ tài sản), 'risk management' (quản lý rủi ro).
Video minh hoạ phân kỳ đầu tư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phân kỳ đầu tư
Câu hỏi thường gặp về "phân kỳ đầu tư"
Phân kỳ đầu tư tiếng Anh là gì?
Phân kỳ đầu tư tiếng Anh là "Investment phase allocation" (danh từ), nghĩa là: Giai đoạn phân bổ đầu tư, xác định phần vốn dành cho các mục tiêu khác nhau trong danh mục đầu tư.
"Investment phase allocation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Investment phase allocation" nghĩa tiếng Việt là "phân kỳ đầu tư". Phân kỳ đầu tư là chiến lược phân chia vốn để giảm thiểu rủi ro.
Phát âm "Investment phase allocation" như thế nào?
"Investment phase allocation" có phiên âm IPA /ɪnˈvɛstmənt feɪz ˌæləˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Investment phase allocation"?
During the investment phase allocation, investors distribute assets to minimize risks. — Trong giai đoạn phân kỳ đầu tư, nhà đầu tư phân chia tài sản để giảm thiểu rủi ro.