The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trích lập quỹ tiếng Anh là gì?

Trích lập quỹ tiếng Anh là Fund allocation /fʌnd ˌæləˈkeɪʃən/. Quá trình phân bổ một phần lợi nhuận hoặc nguồn vốn vào quỹ dự phòng hoặc quỹ đặc biệt để phục vụ mục đích tài chính nhất định.

Hình minh hoạ "Trích lập quỹ" tiếng Anh là "Fund allocation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fund allocation

Danh từ
/fʌnd ˌæləˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với Trích lập quỹ / Fund allocation

  1. 1

    Công ty thực hiện trích lập quỹ dự phòng để đối phó với rủi ro tài chính.

    The company allocates funds to a reserve fund to mitigate financial risks.

  2. 2

    Việc trích lập quỹ phát triển giúp doanh nghiệp mở rộng hoạt động kinh doanh.

    Allocating funds to development reserves helps the business expand its operations.

Ghi chú dùng từ Trích lập quỹ

Trích lập quỹ là việc phân bổ một phần lợi nhuận hoặc nguồn vốn vào quỹ để đảm bảo tài chính vững mạnh. Các thuật ngữ liên quan: 'quỹ dự phòng' (reserve fund), 'phân bổ' (allocation), 'quỹ phát triển' (development fund).

Video minh hoạ Trích lập quỹ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trích lập quỹ

Câu hỏi thường gặp về "Trích lập quỹ"

Trích lập quỹ tiếng Anh là gì?

Trích lập quỹ tiếng Anh là "Fund allocation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình phân bổ một phần lợi nhuận hoặc nguồn vốn vào quỹ dự phòng hoặc quỹ đặc biệt để phục vụ mục đích tài chính nhất định.

"Fund allocation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fund allocation" nghĩa tiếng Việt là "Trích lập quỹ". Trích lập quỹ là việc phân bổ một phần lợi nhuận hoặc nguồn vốn vào quỹ để đảm bảo tài chính vững mạnh.

Phát âm "Fund allocation" như thế nào?

"Fund allocation" có phiên âm IPA /fʌnd ˌæləˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fund allocation"?

The company allocates funds to a reserve fund to mitigate financial risks. — Công ty thực hiện trích lập quỹ dự phòng để đối phó với rủi ro tài chính.