The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự chia việc tiếng Anh là gì?

sự chia việc tiếng Anh là Task allocation /tæsk æləˈkeɪʃən/. Việc phân chia công việc cho các cá nhân hoặc nhóm để thực hiện.

Hình minh hoạ "sự chia việc" tiếng Anh là "Task allocation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Task allocation

Danh từ
/tæsk æləˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với sự chia việc / Task allocation

  1. 1

    The manager was responsible for task allocation among team members.

    Quản lý chịu trách nhiệm phân chia công việc cho các thành viên trong nhóm.

  2. 2

    Effective task allocation can improve team productivity.

    Phân chia công việc hiệu quả có thể nâng cao năng suất của nhóm.

Ghi chú dùng từ sự chia việc

Sự chia việc đề cập đến quá trình phân chia nhiệm vụ trong một nhóm hoặc tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'delegation' (ủy quyền), 'assignment' (phân công), và 'workflow' (quy trình làm việc).

Video minh hoạ sự chia việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự chia việc

Câu hỏi thường gặp về "sự chia việc"

Sự chia việc tiếng Anh là gì?

Sự chia việc tiếng Anh là "Task allocation" (danh từ), nghĩa là: Việc phân chia công việc cho các cá nhân hoặc nhóm để thực hiện.

"Task allocation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Task allocation" nghĩa tiếng Việt là "sự chia việc". Sự chia việc đề cập đến quá trình phân chia nhiệm vụ trong một nhóm hoặc tổ chức.

Phát âm "Task allocation" như thế nào?

"Task allocation" có phiên âm IPA /tæsk æləˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Task allocation"?

Quản lý chịu trách nhiệm phân chia công việc cho các thành viên trong nhóm. — The manager was responsible for task allocation among team members.