The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quy chế khoán tiếng Anh là gì?

quy chế khoán tiếng Anh là Allocation regulations /ˌæləˈkeɪʃən ˌrɛgjʊˈleɪʃənz/. Quy định về việc phân phối hoặc cấp phát nguồn lực hoặc ngân sách theo một cách thức nhất định.

Hình minh hoạ "quy chế khoán" tiếng Anh là "Allocation regulations"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Allocation regulations

Danh từ
/ˌæləˈkeɪʃən ˌrɛgjʊˈleɪʃənz/

Ví dụ câu với quy chế khoán / Allocation regulations

  1. 1

    Các quy chế khoán của công ty giúp kiểm soát chi tiêu hiệu quả.

    The company's allocation regulations ensure efficient expenditure.

  2. 2

    Chúng tôi cần hiểu rõ các quy chế khoán để tránh sai sót trong phân bổ ngân sách.

    We need to understand the allocation regulations to avoid errors in budget distribution.

Ghi chú dùng từ quy chế khoán

Quy chế khoán liên quan đến quản lý ngân sách hoặc nguồn lực theo các quy định cụ thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'budget allocation' (phân bổ ngân sách), 'financial regulation' (quy định tài chính), và 'resource management' (quản lý nguồn lực).

Video minh hoạ quy chế khoán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quy chế khoán

Câu hỏi thường gặp về "quy chế khoán"

Quy chế khoán tiếng Anh là gì?

Quy chế khoán tiếng Anh là "Allocation regulations" (danh từ), nghĩa là: Quy định về việc phân phối hoặc cấp phát nguồn lực hoặc ngân sách theo một cách thức nhất định.

"Allocation regulations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Allocation regulations" nghĩa tiếng Việt là "quy chế khoán". Quy chế khoán liên quan đến quản lý ngân sách hoặc nguồn lực theo các quy định cụ thể.

Phát âm "Allocation regulations" như thế nào?

"Allocation regulations" có phiên âm IPA /ˌæləˈkeɪʃən ˌrɛgjʊˈleɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Allocation regulations"?

The company's allocation regulations ensure efficient expenditure. — Các quy chế khoán của công ty giúp kiểm soát chi tiêu hiệu quả.