Tiếng Việt
Chiếm phần lớn tiếng Anh là gì?
chiếm phần lớn tiếng Anh là dominate /ˈdɒmɪneɪt/. chiếm ưu thế hoặc kiểm soát phần lớn cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dominate
Ví dụ câu với chiếm phần lớn / dominate
- 1
Công ty này chiếm phần lớn thị trường điện thoại di động.
This company dominates the mobile phone market.
- 2
Anh ấy luôn chiếm phần lớn thời gian trong cuộc họp.
He always dominates most of the time in meetings.
Ghi chú dùng từ chiếm phần lớn
Chiếm phần lớn có nghĩa là kiểm soát hoặc chi phối phần lớn thứ gì đó. Các từ liên quan: control (kiểm soát), lead (dẫn đầu), prevail (chiếm ưu thế).
Video minh hoạ chiếm phần lớn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiếm phần lớn
Câu hỏi thường gặp về "chiếm phần lớn"
Chiếm phần lớn tiếng Anh là gì?
Chiếm phần lớn tiếng Anh là "dominate" (động từ), nghĩa là: chiếm ưu thế hoặc kiểm soát phần lớn cái gì đó.
"dominate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dominate" nghĩa tiếng Việt là "chiếm phần lớn". Chiếm phần lớn có nghĩa là kiểm soát hoặc chi phối phần lớn thứ gì đó.
Phát âm "dominate" như thế nào?
"dominate" có phiên âm IPA /ˈdɒmɪneɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dominate"?
This company dominates the mobile phone market. — Công ty này chiếm phần lớn thị trường điện thoại di động.