Tiếng Việt
Phần tử tiếng Anh là gì?
Phần tử tiếng Anh là Element /ˈɛlɪmənt/. Một thành phần cơ bản hoặc đơn vị cấu thành của một tổng thể hoặc hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Element
Ví dụ câu với Phần tử / Element
- 1
Trong hóa học, nguyên tử là phần tử cơ bản nhất.
In chemistry, an atom is the basic element.
- 2
Mỗi phần tử trong danh sách này đều quan trọng.
Every element in this list is important.
Ghi chú dùng từ Phần tử
Phần tử là thành phần nhỏ nhất tạo nên một tổng thể, như trong hóa học hoặc trong các danh sách. Các từ liên quan: 'nguyên tử' (atom), 'hợp chất' (compound), 'cấu trúc' (structure).
Video minh hoạ Phần tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Phần tử
Câu hỏi thường gặp về "Phần tử"
Phần tử tiếng Anh là gì?
Phần tử tiếng Anh là "Element" (danh từ), nghĩa là: Một thành phần cơ bản hoặc đơn vị cấu thành của một tổng thể hoặc hệ thống.
"Element" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Element" nghĩa tiếng Việt là "Phần tử". Phần tử là thành phần nhỏ nhất tạo nên một tổng thể, như trong hóa học hoặc trong các danh sách.
Phát âm "Element" như thế nào?
"Element" có phiên âm IPA /ˈɛlɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Element"?
In chemistry, an atom is the basic element. — Trong hóa học, nguyên tử là phần tử cơ bản nhất.