The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phần mềm bán hàng tiếng Anh là gì?

phần mềm bán hàng tiếng Anh là point of sale software /ˌpɔɪnt əv seɪl ˈsɒftweər/. Phần mềm dùng để quản lý và thực hiện các giao dịch bán hàng tại điểm bán hàng.

Hình minh hoạ "phần mềm bán hàng" tiếng Anh là "point of sale software"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

point of sale software

Danh từ
/ˌpɔɪnt əv seɪl ˈsɒftweər/

Ví dụ câu với phần mềm bán hàng / point of sale software

  1. 1

    Chúng tôi đã cài đặt phần mềm bán hàng mới để tăng hiệu quả bán lẻ.

    We installed new point of sale software to improve retail efficiency.

  2. 2

    Phần mềm bán hàng giúp theo dõi doanh thu hàng ngày dễ dàng hơn.

    Point of sale software helps track daily revenue more easily.

Ghi chú dùng từ phần mềm bán hàng

Phần mềm bán hàng là loại phần mềm quản lý bán lẻ, liên quan đến các thuật ngữ như hệ thống POS, phần mềm quản lý bán hàng, và doanh thu.

Video minh hoạ phần mềm bán hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phần mềm bán hàng

Câu hỏi thường gặp về "phần mềm bán hàng"

Phần mềm bán hàng tiếng Anh là gì?

Phần mềm bán hàng tiếng Anh là "point of sale software" (danh từ), nghĩa là: Phần mềm dùng để quản lý và thực hiện các giao dịch bán hàng tại điểm bán hàng.

"point of sale software" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"point of sale software" nghĩa tiếng Việt là "phần mềm bán hàng". Phần mềm bán hàng là loại phần mềm quản lý bán lẻ, liên quan đến các thuật ngữ như hệ thống POS, phần mềm quản lý bán hàng, và doanh thu.

Phát âm "point of sale software" như thế nào?

"point of sale software" có phiên âm IPA /ˌpɔɪnt əv seɪl ˈsɒftweər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "point of sale software"?

We installed new point of sale software to improve retail efficiency. — Chúng tôi đã cài đặt phần mềm bán hàng mới để tăng hiệu quả bán lẻ.