Tiếng Việt
Phần mở màn tiếng Anh là gì?
phần mở màn tiếng Anh là opening act /ˈəʊ.pən.ɪŋ ækt/. Phần trình diễn đầu tiên trong một buổi biểu diễn hoặc chương trình, thường để giới thiệu hoặc thu hút khán giả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
opening act
Ví dụ câu với phần mở màn / opening act
- 1
The opening act captivated the audience from the start.
Phần mở màn đã thu hút khán giả ngay từ đầu.
- 2
She performed as the opening act for the main concert.
Cô ấy biểu diễn như phần mở màn cho buổi hòa nhạc chính.
Ghi chú dùng từ phần mở màn
Phần mở màn thường là phần đầu của một buổi biểu diễn, giúp tạo không khí và thu hút khán giả. Các từ liên quan: 'intermission' (giữa chương trình), 'main act' (phần chính), 'curtain call' (lời cảm ơn sau biểu diễn).
Video minh hoạ phần mở màn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phần mở màn
Câu hỏi thường gặp về "phần mở màn"
Phần mở màn tiếng Anh là gì?
Phần mở màn tiếng Anh là "opening act" (danh từ), nghĩa là: Phần trình diễn đầu tiên trong một buổi biểu diễn hoặc chương trình, thường để giới thiệu hoặc thu hút khán giả.
"opening act" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"opening act" nghĩa tiếng Việt là "phần mở màn". Phần mở màn thường là phần đầu của một buổi biểu diễn, giúp tạo không khí và thu hút khán giả.
Phát âm "opening act" như thế nào?
"opening act" có phiên âm IPA /ˈəʊ.pən.ɪŋ ækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "opening act"?
Phần mở màn đã thu hút khán giả ngay từ đầu. — The opening act captivated the audience from the start.