Tiếng Việt
Phán quyết của tòa án tiếng Anh là gì?
phán quyết của tòa án tiếng Anh là Court ruling /kɔːrt ˈruːlɪŋ/. Quyết định cuối cùng của tòa án trong một vụ án pháp lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Court ruling
Ví dụ câu với phán quyết của tòa án / Court ruling
- 1
The court ruling was in favor of the defendant.
Phán quyết của tòa án đã có lợi cho bị cáo.
- 2
The judge issued a court ruling after the trial.
Thẩm phán đã ban hành phán quyết của tòa sau phiên tòa.
Ghi chú dùng từ phán quyết của tòa án
Phán quyết của tòa án là quyết định cuối cùng trong vụ án. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'judgment' (phán quyết), 'verdict' (lời tuyên án), 'judicial decision' (quyết định tư pháp).
Video minh hoạ phán quyết của tòa án
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phán quyết của tòa án
Câu hỏi thường gặp về "phán quyết của tòa án"
Phán quyết của tòa án tiếng Anh là gì?
Phán quyết của tòa án tiếng Anh là "Court ruling" (danh từ), nghĩa là: Quyết định cuối cùng của tòa án trong một vụ án pháp lý.
"Court ruling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Court ruling" nghĩa tiếng Việt là "phán quyết của tòa án". Phán quyết của tòa án là quyết định cuối cùng trong vụ án.
Phát âm "Court ruling" như thế nào?
"Court ruling" có phiên âm IPA /kɔːrt ˈruːlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Court ruling"?
Phán quyết của tòa án đã có lợi cho bị cáo. — The court ruling was in favor of the defendant.