Tiếng Việt
Đảng cầm quyền tiếng Anh là gì?
đảng cầm quyền tiếng Anh là ruling party /ˈrulɪŋ ˈpɑrti/. Đảng nắm quyền chính phủ trong một quốc gia hoặc khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ruling party
Ví dụ câu với đảng cầm quyền / ruling party
- 1
Đảng cầm quyền đã đề ra các chính sách mới để phát triển kinh tế.
The ruling party has introduced new policies to boost the economy.
- 2
Chính phủ do đảng cầm quyền thành lập đã thực hiện nhiều cải cách lớn.
The government formed by the ruling party has implemented many major reforms.
Ghi chú dùng từ đảng cầm quyền
Đảng cầm quyền là đảng chính trị nắm giữ quyền lực chính phủ. Các thuật ngữ liên quan: 'opposition party' (đảng đối lập), 'coalition government' (chính phủ liên minh), 'majority' (đa số), 'minority' (thiểu số).
Video minh hoạ đảng cầm quyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đảng cầm quyền
Câu hỏi thường gặp về "đảng cầm quyền"
Đảng cầm quyền tiếng Anh là gì?
Đảng cầm quyền tiếng Anh là "ruling party" (danh từ), nghĩa là: Đảng nắm quyền chính phủ trong một quốc gia hoặc khu vực.
"ruling party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ruling party" nghĩa tiếng Việt là "đảng cầm quyền". Đảng cầm quyền là đảng chính trị nắm giữ quyền lực chính phủ.
Phát âm "ruling party" như thế nào?
"ruling party" có phiên âm IPA /ˈrulɪŋ ˈpɑrti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ruling party"?
The ruling party has introduced new policies to boost the economy. — Đảng cầm quyền đã đề ra các chính sách mới để phát triển kinh tế.