Tiếng Việt
Tòa án tiếng Anh là gì?
tòa án tiếng Anh là court /kɔrt/. Tòa án là cơ quan có thẩm quyền xét xử các vụ án theo pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
court
Ví dụ câu với tòa án / court
- 1
The court will hear the case tomorrow.
Tòa án sẽ xử vụ án vào ngày mai.
- 2
She was summoned to appear in court.
Cô ấy đã được triệu tập để xuất hiện tại tòa án.
Ghi chú dùng từ tòa án
Tòa án là nơi xét xử các vụ việc pháp lý. Các thuật ngữ liên quan gồm 'judge' (thẩm phán), 'trial' (phiên tòa), 'lawsuit' (vụ kiện).
Video minh hoạ tòa án
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tòa án
- tòa án kinh tếEconomic court
- Tòa án quân sựMilitary court
- tòa án quốc tếInternational court
- tòa án sơ thẩmTrial court
- tòa án tối caoSupreme court
- tòa án nhân dânPeople's court
- tòa án có thẩm quyềnCompetent court
- tòa án kinh tế hà nộiHanoi Economic Court
- tòa án kinh tế tp hcmHCMC Economic Court
- tòa án nhân dân cấp caoHigh people's court
- tòa án nhân dân tối caoSupreme people's court
- tòa án nhân dân thành phốMunicipal People’s Court
Câu hỏi thường gặp về "tòa án"
Tòa án tiếng Anh là gì?
Tòa án tiếng Anh là "court" (danh từ), nghĩa là: Tòa án là cơ quan có thẩm quyền xét xử các vụ án theo pháp luật.
"court" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"court" nghĩa tiếng Việt là "tòa án". Tòa án là nơi xét xử các vụ việc pháp lý.
Phát âm "court" như thế nào?
"court" có phiên âm IPA /kɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "court"?
Tòa án sẽ xử vụ án vào ngày mai. — The court will hear the case tomorrow.