Tiếng Việt
Phần thân mình không gồm chân tay và đầu tiếng Anh là gì?
phần thân mình không gồm chân tay và đầu tiếng Anh là Torso /ˈtɔːrsoʊ/. Phần thân của cơ thể người hoặc động vật, không gồm đầu, chân, tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Torso
Ví dụ câu với phần thân mình không gồm chân tay và đầu / Torso
- 1
Anh ấy bị đau ở phần thân trên sau tai.
He felt pain in his upper torso after the accident.
- 2
Phần thân của cây gồm thân chính và các nhánh lớn.
The main trunk and large branches make up the torso of the tree.
Ghi chú dùng từ phần thân mình không gồm chân tay và đầu
Phần thân thường dùng để chỉ phần trung tâm của cơ thể hoặc của cây cối. Các từ liên quan: 'body' (toàn bộ cơ thể), 'trunk' (thân cây hoặc phần trung tâm của cơ thể), 'chest' (ngực).
Video minh hoạ phần thân mình không gồm chân tay và đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phần thân mình không gồm chân tay và đầu
Câu hỏi thường gặp về "phần thân mình không gồm chân tay và đầu"
Phần thân mình không gồm chân tay và đầu tiếng Anh là gì?
Phần thân mình không gồm chân tay và đầu tiếng Anh là "Torso" (danh từ), nghĩa là: Phần thân của cơ thể người hoặc động vật, không gồm đầu, chân, tay.
"Torso" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Torso" nghĩa tiếng Việt là "phần thân mình không gồm chân tay và đầu". Phần thân thường dùng để chỉ phần trung tâm của cơ thể hoặc của cây cối.
Phát âm "Torso" như thế nào?
"Torso" có phiên âm IPA /ˈtɔːrsoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Torso"?
He felt pain in his upper torso after the accident. — Anh ấy bị đau ở phần thân trên sau tai.