Tiếng Việt
Thân người tiếng Anh là gì?
Thân người tiếng Anh là Torso /ˈtɔːsəʊ/. Phần trên của cơ thể người, từ cổ đến thắt lưng, bao gồm ngực và bụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Torso
Ví dụ câu với Thân người / Torso
- 1
He injured his torso during the game.
Anh ấy bị thương phần thân trong trận đấu.
- 2
The surgeon examined the patient's torso carefully.
Bác sĩ phẫu thuật kiểm tra thân thể của bệnh nhân cẩn thận.
Ghi chú dùng từ Thân người
Thân người là phần trung tâm của cơ thể, gồm ngực và bụng. Các từ liên quan: 'chest' (ngực), 'abdomen' (bụng), 'spine' (xương sống).
Video minh hoạ Thân người
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thân người
Câu hỏi thường gặp về "Thân người"
Thân người tiếng Anh là gì?
Thân người tiếng Anh là "Torso" (danh từ), nghĩa là: Phần trên của cơ thể người, từ cổ đến thắt lưng, bao gồm ngực và bụng.
"Torso" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Torso" nghĩa tiếng Việt là "Thân người". Thân người là phần trung tâm của cơ thể, gồm ngực và bụng.
Phát âm "Torso" như thế nào?
"Torso" có phiên âm IPA /ˈtɔːsəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Torso"?
Anh ấy bị thương phần thân trong trận đấu. — He injured his torso during the game.