Tiếng Việt
Phần thị trường chiếm được tiếng Anh là gì?
phần thị trường chiếm được tiếng Anh là Market share /ˈmɑːrkɪt ˈʃɛər/. Phần trăm thị trường mà một công ty hoặc sản phẩm chiếm giữ trong ngành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Market share
Ví dụ câu với phần thị trường chiếm được / Market share
- 1
Công ty A đã tăng thị phần của mình lên 30% trong năm nay.
Company A increased its market share to 30% this year.
- 2
Thị phần của sản phẩm này đang giảm do cạnh tranh gay gắt.
The market share of this product is decreasing due to fierce competition.
Ghi chú dùng từ phần thị trường chiếm được
Thị phần (market share) thể hiện phần trăm doanh số hoặc khách hàng mà một doanh nghiệp chiếm trong thị trường. Các thuật ngữ liên quan gồm: cạnh tranh (competition), doanh số (sales), và khách hàng (customers).
Video minh hoạ phần thị trường chiếm được
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phần thị trường chiếm được
Câu hỏi thường gặp về "phần thị trường chiếm được"
Phần thị trường chiếm được tiếng Anh là gì?
Phần thị trường chiếm được tiếng Anh là "Market share" (danh từ), nghĩa là: Phần trăm thị trường mà một công ty hoặc sản phẩm chiếm giữ trong ngành.
"Market share" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Market share" nghĩa tiếng Việt là "phần thị trường chiếm được". Thị phần (market share) thể hiện phần trăm doanh số hoặc khách hàng mà một doanh nghiệp chiếm trong thị trường.
Phát âm "Market share" như thế nào?
"Market share" có phiên âm IPA /ˈmɑːrkɪt ˈʃɛər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Market share"?
Company A increased its market share to 30% this year. — Công ty A đã tăng thị phần của mình lên 30% trong năm nay.