Tiếng Việt
Phần thô tiếng Anh là gì?
Phần thô tiếng Anh là rough construction /rʌf ˈkɒnstrʌkʃən/. Giai đoạn xây dựng ban đầu chưa hoàn thiện, chỉ mới hình thành khung xương của công trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rough construction
Ví dụ câu với Phần thô / rough construction
- 1
The rough construction of the building was completed in three months.
Giai đoạn xây dựng thô của tòa nhà đã hoàn thành trong ba tháng.
- 2
They are now working on the rough construction before finishing the interior.
Họ hiện đang làm việc trên phần xây dựng thô trước khi hoàn thiện nội thất.
Ghi chú dùng từ Phần thô
Phần thô là bước đầu trong xây dựng, gồm các cấu trúc chính chưa hoàn thiện. Các thuật ngữ liên quan: 'finishing' (hoàn thiện), 'framework' (khung xương), 'structural work' (công trình kết cấu).
Video minh hoạ Phần thô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phần thô
Câu hỏi thường gặp về "Phần thô"
Phần thô tiếng Anh là gì?
Phần thô tiếng Anh là "rough construction" (danh từ), nghĩa là: Giai đoạn xây dựng ban đầu chưa hoàn thiện, chỉ mới hình thành khung xương của công trình.
"rough construction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rough construction" nghĩa tiếng Việt là "Phần thô". Phần thô là bước đầu trong xây dựng, gồm các cấu trúc chính chưa hoàn thiện.
Phát âm "rough construction" như thế nào?
"rough construction" có phiên âm IPA /rʌf ˈkɒnstrʌkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rough construction"?
Giai đoạn xây dựng thô của tòa nhà đã hoàn thành trong ba tháng. — The rough construction of the building was completed in three months.