The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phần bên tiếng Anh là gì?

phần bên tiếng Anh là side part /saɪd pɑːt/. Phần của một vật hoặc một người nằm ở bên cạnh hoặc phía ngoài cùng.

Hình minh hoạ "phần bên" tiếng Anh là "side part"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

side part

Danh từ
/saɪd pɑːt/

Ví dụ câu với phần bên / side part

  1. 1

    Cô ấy đã cắt tóc theo phần bên.

    She parted her hair on the side.

  2. 2

    Chúng ta cần xem xét phần bên của dự án.

    We need to consider the side part of the project.

Ghi chú dùng từ phần bên

Phần bên thường đề cập đến vị trí nằm ở cạnh hoặc phía ngoài của một vật hoặc người. Các từ liên quan gồm 'edge' (lề, cạnh), 'lateral' (bên cạnh), và 'flank' (hông, sườn).

Video minh hoạ phần bên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phần bên

Câu hỏi thường gặp về "phần bên"

Phần bên tiếng Anh là gì?

Phần bên tiếng Anh là "side part" (danh từ), nghĩa là: Phần của một vật hoặc một người nằm ở bên cạnh hoặc phía ngoài cùng.

"side part" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"side part" nghĩa tiếng Việt là "phần bên". Phần bên thường đề cập đến vị trí nằm ở cạnh hoặc phía ngoài của một vật hoặc người.

Phát âm "side part" như thế nào?

"side part" có phiên âm IPA /saɪd pɑːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "side part"?

She parted her hair on the side. — Cô ấy đã cắt tóc theo phần bên.