Tiếng Việt
Phần tiền chênh lệch tiếng Anh là gì?
phần tiền chênh lệch tiếng Anh là price difference /praɪs ˈdɪf.ər.əns/. Khoảng chênh lệch về giá cả giữa các mặt hàng hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
price difference
Ví dụ câu với phần tiền chênh lệch / price difference
- 1
The price difference between the two brands is significant.
Sự chênh lệch giá giữa hai thương hiệu là đáng kể.
- 2
Customers often compare the price difference before making a purchase.
Khách hàng thường so sánh sự chênh lệch giá trước khi mua hàng.
Ghi chú dùng từ phần tiền chênh lệch
Phần tiền chênh lệch đề cập đến sự khác biệt về giá cả. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cost gap' (khoảng cách chi phí), 'price gap' (khoảng cách giá), và 'markup' (lợi nhuận gộp).
Video minh hoạ phần tiền chênh lệch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phần tiền chênh lệch
Câu hỏi thường gặp về "phần tiền chênh lệch"
Phần tiền chênh lệch tiếng Anh là gì?
Phần tiền chênh lệch tiếng Anh là "price difference" (danh từ), nghĩa là: Khoảng chênh lệch về giá cả giữa các mặt hàng hoặc dịch vụ.
"price difference" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"price difference" nghĩa tiếng Việt là "phần tiền chênh lệch". Phần tiền chênh lệch đề cập đến sự khác biệt về giá cả.
Phát âm "price difference" như thế nào?
"price difference" có phiên âm IPA /praɪs ˈdɪf.ər.əns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "price difference"?
Sự chênh lệch giá giữa hai thương hiệu là đáng kể. — The price difference between the two brands is significant.