Tiếng Việt
Phần tiếp theo tiếng Anh là gì?
phần tiếp theo tiếng Anh là next part /nɛkst pɑːt/. Phần tiếp theo của một nội dung hoặc chuỗi sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
next part
Ví dụ câu với phần tiếp theo / next part
- 1
Chúng ta sẽ thảo luận phần tiếp theo của dự án vào ngày mai.
We will discuss the next part of the project tomorrow.
- 2
Phần tiếp theo của cuốn sách sẽ được xuất bản vào tháng tới.
The next part of the book will be published next month.
Ghi chú dùng từ phần tiếp theo
Phần tiếp theo thường dùng để chỉ phần kế tiếp trong một chuỗi hoặc một nội dung. Các từ liên quan gồm 'subsequent' (tiếp theo), 'following' (tiếp theo), 'continuation' (sự tiếp tục).
Video minh hoạ phần tiếp theo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phần tiếp theo
Câu hỏi thường gặp về "phần tiếp theo"
Phần tiếp theo tiếng Anh là gì?
Phần tiếp theo tiếng Anh là "next part" (danh từ), nghĩa là: Phần tiếp theo của một nội dung hoặc chuỗi sự kiện.
"next part" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"next part" nghĩa tiếng Việt là "phần tiếp theo". Phần tiếp theo thường dùng để chỉ phần kế tiếp trong một chuỗi hoặc một nội dung.
Phát âm "next part" như thế nào?
"next part" có phiên âm IPA /nɛkst pɑːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "next part"?
We will discuss the next part of the project tomorrow. — Chúng ta sẽ thảo luận phần tiếp theo của dự án vào ngày mai.